minh mị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tươi sáng, đẹp đẽ, rực rỡ: "Minh mị" là một từ cổ, dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi sáng, rạng rỡ và lộng lẫy, thường là của cảnh vật hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh bình minh trên biển thật minh mị. (Cảnh bình minh trên biển thật tươi sáng rực rỡ.)
- Nàng công chúa trong truyện cổ tích có nhan sắc minh mị. (Nàng công chúa trong truyện cổ tích có nhan sắc rạng rỡ, lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh mị như gấm thêu": một cách ví von cổ điển, so sánh vẻ đẹp rực rỡ với tấm gấm được thêu hoa văn tinh xảo.
- Khu vườn mùa xuân hoa nở minh mị như gấm thêu. (Khu vườn mùa xuân hoa nở rực rỡ như tấm gấm được thêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Minh (tính từ): sáng sủa, rõ ràng, thông tuệ.
- Trí tuệ minh mẫn. (Trí tuệ sáng suốt, thông tuệ.)
- Lộng lẫy (tính từ): rực rỡ, tráng lệ.
- Bộ váy cô ấy mặc thật lộng lẫy. (Bộ váy cô ấy mặc thật rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Rực rỡ: chói lọi, sáng chói.
- Lấp lánh: ánh lên những tia sáng nhấp nháy.
- Tươi sáng: có màu sắc tươi tắn và ánh sáng tốt.
Từ trái nghĩa
- U ám: tối tăm, ảm đạm.
- Xám xịt: có màu xám tối, thiếu sức sống.
- Mờ mịt: mờ ảo, không rõ ràng.
- tươi sáng đẹp đẽ